WinHSK

兵役法

HSK7-9n
0 · Lv.1
bīng

luật nghĩa vụ quân sự; luật quân dịch (luật căn cứ theo hiến pháp quy định công dân phải làm nghĩa vụ quân sự)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 国家根据宪法规定公民服兵役的法律制度
义项 nHSK7-9

luật nghĩa vụ quân sự; luật quân dịch (luật căn cứ theo hiến pháp quy định công dân phải làm nghĩa vụ quân sự)

国家根据宪法规定公民服兵役的法律制度

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan