WinHSK

其他茶

HSK3phrase
0 · Lv.1
chá

các loại trà khác

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

店员介绍了其他茶的特点。

Diànyuán jièshào le qítā chá de tèdiǎn.

HSK3

Nhân viên giới thiệu đặc điểm các loại trà khác.

The clerk introduced the features of other teas.

我想尝尝其他茶的味道。

Wǒ xiǎng chángchang qítā chá de wèidào.

HSK3

Tôi muốn nếm thử hương vị của các loại trà khác.

I want to try the taste of other teas.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan