拼
典雅器
HSK7-9n 0 · Lv.1
diǎnyǎqì
Máy ổn áp; đồ vật thanh lịch; đồ dùng tinh tế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 优雅的器具,通常用于展示或装饰,体现出一种高雅的生活品味。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Máy ổn áp; đồ vật thanh lịch; đồ dùng tinh tế
优雅的器具,通常用于展示或装饰,体现出一种高雅的生活品味。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分