拼
典雅器
HSK7-9n 0 · Lv.1
diǎnyǎqì
Máy ổn áp; đồ vật thanh lịch; đồ dùng tinh tế
漢越
字解构
Phân tích chữ典diǎnHSK3điển cố; điển tích; chuyện cổ; tích truyện雅yǎHSK7-9chuẩn mực; chuẩn; phù hợp器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分