WinHSK

兼容性

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiānróngxìng

tính tương thích

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指硬件之间、软件之间或是软硬件组合系统之间相互协调工作的程度
义项 nHSK7-9

tính tương thích

指硬件之间、软件之间或是软硬件组合系统之间相互协调工作的程度

免费例句

我们必须考虑兼容性的问题。

Wǒmen bìxū kǎolǜ jiānróngxìng de wèntí.

HSK6

Chúng ta phải xem xét vấn đề về tính tương thích.

We must consider the issue of compatibility.

这个设备的兼容性很强。

Zhège shèbèi de jiānróng xìng hěn qiáng.

HSK6

Tính tương thích của thiết bị này rất mạnh.

This device has strong compatibility.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan