WinHSK

兼容性

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiānróngxìng

tính tương thích

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们必须考虑兼容性的问题。

Wǒmen bìxū kǎolǜ jiānróngxìng de wèntí.

HSK6

Chúng ta phải xem xét vấn đề về tính tương thích.

We must consider the issue of compatibility.

这个设备的兼容性很强。

Zhège shèbèi de jiānróng xìng hěn qiáng.

HSK6

Tính tương thích của thiết bị này rất mạnh.

This device has strong compatibility.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan