WinHSK

兽医学

HSK7-9n
0 · Lv.1
shòuxué

thú y học; ngành thú y

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究家禽、家畜疾病的原因、病征、预防、诊断及治疗方法的科学
义项 nHSK7-9

thú y học; ngành thú y

研究家禽、家畜疾病的原因、病征、预防、诊断及治疗方法的科学

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan