拼
内心戏
HSK4n 0 · Lv.1
nèixīnxì
diễn xuất tâm lý
漢越
字解构
Phân tích chữ内nèiHSK4nội; trong; bên trong; phía trong心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim戏xìHSK3trò; cảnh; kịch; xiếc; hí kịch; tạp kỹ; bộ phim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分