WinHSK

内陆河

HSK5n, nlocal
0 · Lv.1
nèi

sông lục địa; sông nội lưu (không chảy ra biển)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 内流河
义项 n, nlocalHSK5

sông lục địa; sông nội lưu (không chảy ra biển)

内流河

免费例句

中国西北地区多为内陆河。

Zhōng guó xī běi dì qū duō wéi nèi lù hé.

HSK6

Khu vực Tây Bắc Trung Quốc phần lớn là sông nội lưu.

Northwest China mostly has inland rivers.

内陆河不与外海相连。

Nèilùhé bù yǔ wàihǎi xiāng lián.

HSK6

Sông nội lưu không nối liền với biển.

Inland rivers are not connected to the open sea.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan