WinHSK

再一次

HSK2adv
0 · Lv.1
zài

lần nữa; một lần nữa; lại một lần nữa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他再一次完成了任务。

tā zài yī cì wán chéng le rèn wu.

HSK3

Anh ấy lại hoàn thành nhiệm vụ một lần nữa.

He completed the task once again.

她再一次错过了火车。

Tā zàiyīcì cuòguòle huǒchē.

HSK3

Cô ấy lại lỡ chuyến tàu một lần nữa.

She missed the train once again.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan