WinHSK

再生产

HSK6v
0 · Lv.1
zàishēngchǎn

tái sản xuất

reproduce 参见:简单 再生产 ;扩大 再生产

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan