拼
冒出来
HSK3v 0 · Lv.1
màochūlái
ló ra; nảy ra; nổi lên; hiện ra; trồi lên
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他突然从人群中冒了出来。
Tā tūrán cóng rénqún zhōng màole chūlái.
≈HSK4
Anh ấy đột nhiên xuất hiện từ trong đám đông.
He suddenly popped out of the crowd.
水面上冒出来许多气泡。
Shuǐmiàn shang mào chūlai xǔduō qìpào.
≈HSK4
Nhiều bong bóng nổi lên trên mặt nước.
Many bubbles emerged from the water surface.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分