WinHSK

冒风险

HSK5v
0 · Lv.1
màofēngxiǎn

Đối mặt với rủi ro, mạo hiểm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 承担风险。
义项 vHSK5

Đối mặt với rủi ro, mạo hiểm

承担风险。

免费例句

投资肯定要冒风险。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan