拼
写代码
HSK5v 0 · Lv.1
xiědàimǎ
viết code; Viết mã
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 写代码是指用编程语言编写计算机程序的过程。
等级
义项 ①v≈HSK5
viết code; Viết mã
写代码是指用编程语言编写计算机程序的过程。
免费例句
他在写代码。
Tā zài xiě dàimǎ.
≈HSK4
Anh ấy đang viết code.
He is writing code.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分