拼
写字台
HSK6n 0 · Lv.1
xiězìtái
bàn làm việc (thường có nhiều ngăn kéo, có khi có cả tủ)
漢越 tả tự đài
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 办公、写字等用的桌子,一般有几个抽屉,有的还带小柜子
等级
义项 ①n≈HSK6
bàn làm việc (thường có nhiều ngăn kéo, có khi có cả tủ)
办公、写字等用的桌子,一般有几个抽屉,有的还带小柜子
免费例句
我需要一张新的写字台。
wǒ xūyào yī zhāng xīn de xiězìtái.
≈HSK4
Tôi cần một cái bàn làm việc mới.
I need a new desk.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分