WinHSK

写字板

HSK3n
0 · Lv.1
xiěbǎn

bìa kẹp hồ sơ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. clipboard
  2. writing tablet
义项 nHSK3

bìa kẹp hồ sơ

clipboard

义项 nHSK3

máy tính bảng viết

writing tablet

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan