拼
写字楼
HSK6n 0 · Lv.1
xiězìlóu
tòa nhà văn phòng
漢越 tả tự lâu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专门用于办公的楼房。
等级
义项 ①n≈HSK6
tòa nhà văn phòng
专门用于办公的楼房。
免费例句
我们写字楼有健身房。
wǒmen xiězìlóu yǒu jiànshēnfáng.
≈HSK4
Tòa nhà văn phòng của chúng tôi có phòng gym.
Our office building has a gym.
我刚才也在考虑,周围很多写字楼,但没几家饭店。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分