WinHSK

写文章

HSK4v, sv
0 · Lv.1
xiěwénzhāng

viết văn; viết bài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 创作或撰写文章
义项 v, svHSK4

viết văn; viết bài

创作或撰写文章

免费例句

他每天都坚持写文章。

Tā měitiān dōu jiānchí xiě wénzhāng.

HSK4

Anh ấy kiên trì viết bài mỗi ngày.

He insists on writing articles every day.

首先,你得会写文章或者报道

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan