拼
军医院
HSK5nlocal, n 0 · Lv.1
jūnyīyuàn
bệnh viện quân đội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 军队管理的医院。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK5
bệnh viện quân đội
军队管理的医院。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bệnh viện quân đội
bệnh viện quân đội
军队管理的医院。