拼
农业国
HSK5n 0 · Lv.1
nóngyèguó
nước nông nghiệp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 工业不发达、国民经济收入中以农业收入为主要部分的国家
等级
义项 ①n≈HSK5
nước nông nghiệp
工业不发达、国民经济收入中以农业收入为主要部分的国家
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nước nông nghiệp
nước nông nghiệp
工业不发达、国民经济收入中以农业收入为主要部分的国家