WinHSK

农业税

HSK5n
0 · Lv.1
nóngshuì

thuế nông nghiệp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 国家对从事农业生产、有农业收入的单位或个人所征收的税
义项 nHSK5

thuế nông nghiệp

国家对从事农业生产、有农业收入的单位或个人所征收的税

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan