WinHSK

农业部

HSK5n
0 · Lv.1
nóng

Bộ Nông nghiệp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Department of Agriculture
  2. Ministry of Agriculture
  3. 农业部是负责国家农业政策、发展和管理的政府部门。
义项 nHSK5

Bộ Nông nghiệp

Department of Agriculture

义项 nHSK5

bộ nông nghiệp

Ministry of Agriculture

义项 nHSK5

bộ canh nông; Bộ Nông nghiệp

农业部是负责国家农业政策、发展和管理的政府部门。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan