拼
农民工
HSK7-9n 0 · Lv.1
nóngmíngōng
công nhân di trú; lao động di trú; công nhân nhập cư
漢越 nông dân công
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 身在城市从事非农业工作的农业户口的工人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
công nhân di trú; lao động di trú; công nhân nhập cư
身在城市从事非农业工作的农业户口的工人
免费例句
农民工在建筑工地工作。
Nóngmíngōng zài jiànzhù gōngdì gōngzuò.
≈HSK4
Công nhân di trú làm việc tại công trường xây dựng.
Migrant workers work on construction sites.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分