WinHSK

冠状沟

HSK5n
0 · Lv.1
guānzhuànggōu

rãnh quy đầu; Rãnh vành; Rãnh corona

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 冠状沟是指心脏的一个解剖结构,位于心脏的表面,主要用于分隔心房和心室。
义项 nHSK5

rãnh quy đầu; Rãnh vành; Rãnh corona

冠状沟是指心脏的一个解剖结构,位于心脏的表面,主要用于分隔心房和心室。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan