拼
冥王星
HSK6n 0 · Lv.1
míngwángxīng
sao Diêm Vương; Diêm Vương tinh
Pluto [the second largest dwarf planet in the solar system]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 太阳系中的一颗矮行星,曾被认为是第九大行星
等级
义项 ①n≈HSK6
sao Diêm Vương; Diêm Vương tinh
太阳系中的一颗矮行星,曾被认为是第九大行星
免费例句
冥王星的体积很小。
Míngwángxīng de tǐjī hěn xiǎo.
≈HSK5
Sao Diêm Vương có thể tích rất nhỏ.
Pluto has a very small volume.
探索冥王星的任务很艰巨。
tàn suǒ Míng Wáng xīng de rèn wu hěn jiān jù.
≈HSK6
Nhiệm vụ thăm dò sao Diêm Vương rất gian khổ.
The mission to explore Pluto is very arduous.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分