WinHSK

冰咖啡

HSK3n
0 · Lv.1
bīngfēi

cà phê đá; thức uống cà phê được pha chế với đá lạnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 冰咖啡是一种用咖啡和冰块混合而成的饮品,通常在夏天饮用。
义项 nHSK3

cà phê đá; thức uống cà phê được pha chế với đá lạnh

冰咖啡是一种用咖啡和冰块混合而成的饮品,通常在夏天饮用。

免费例句

她喜欢喝冰咖啡。

Tā xǐhuān hē bīng kāfēi.

HSK2

Cô ấy thích uống cà phê đá.

She likes to drink iced coffee.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan