拼
冰西瓜
HSK3n 0 · Lv.1
bīngxīguā
Dưa hấu để lạnh; dưa hấu lạnh; dưa hấu được làm lạnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 冰西瓜是指经过冷却或冰镇的西瓜,通常在夏天食用,口感清爽。
等级
义项 ①n≈HSK3
Dưa hấu để lạnh; dưa hấu lạnh; dưa hấu được làm lạnh
冰西瓜是指经过冷却或冰镇的西瓜,通常在夏天食用,口感清爽。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分