WinHSK

冲击波

HSK7-9n
0 · Lv.1
chōng

sóng xung kích (ba động dữ dội của không khí với tốc độ siêu âm nơi nổ hạt nhân)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通常指核爆炸时,爆炸中心压力急剧升高,使周围空气猛烈震荡而形成的波动。冲击波以超声速的速度从爆炸中心向周围冲击,具有很大的破坏力,是核爆炸重要的杀伤破坏因素之一
  2. 指由超声速运动产生的强烈压缩气流
  3. 比喻使某种事物受到影响的强大力量
义项 nHSK7-9

sóng xung kích (ba động dữ dội của không khí với tốc độ siêu âm nơi nổ hạt nhân)

通常指核爆炸时,爆炸中心压力急剧升高,使周围空气猛烈震荡而形成的波动。冲击波以超声速的速度从爆炸中心向周围冲击,具有很大的破坏力,是核爆炸重要的杀伤破坏因素之一

义项 nHSK7-9

sóng xung kích (dòng khí nén mạnh do vận động siêu âm gây ra)

指由超声速运动产生的强烈压缩气流

义项 nHSK7-9

làn sóng tác động mạnh mẽ

比喻使某种事物受到影响的强大力量

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan