拼
冲击波
HSK7-9n 0 · Lv.1
chōngjībō
sóng xung kích (ba động dữ dội của không khí với tốc độ siêu âm nơi nổ hạt nhân)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sóng xung kích (ba động dữ dội của không khí với tốc độ siêu âm nơi nổ hạt nhân)