WinHSK

冲劲儿

HSK6n
0 · Lv.1
chòngjìner

tinh thần xông xáo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敢做、敢向前冲(chōng)的劲头儿
  2. 强烈的刺激性
义项 nHSK6

tinh thần xông xáo

敢做、敢向前冲(chōng)的劲头儿

免费例句

这酒有冲劲儿,少喝一点儿。

Zhè jiǔ yǒu chòngjìnr, shǎo hē yīdiǎnr.

HSK6

Rượu này mạnh, uống ít một chút.

This liquor is strong, drink a little less.

义项 nHSK6

sự kích thích mạnh

强烈的刺激性

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan