WinHSK

冲水槽

HSK7-9n
0 · Lv.1
chōngshuǐcáo

bồn rửa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他刚安装了新的冲水槽。

Tā gāng ānzhuāngle xīn de chōngshuǐcáo.

HSK5

Anh ấy vừa lắp đặt bồn rửa mới.

He just installed a new sink.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan