WinHSK

冲锋枪

HSK7-9n
0 · Lv.1
chōngfēngqiāng

súng tiểu liên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 单兵用的全自动枪,枪身较短,通常双手握持,用于近战和冲锋,能以密集火力射击,有效射程约200米
义项 nHSK7-9

súng tiểu liên

单兵用的全自动枪,枪身较短,通常双手握持,用于近战和冲锋,能以密集火力射击,有效射程约200米

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan