WinHSK

决不会

HSK5adv
0 · Lv.1
juéhuì

không đời nào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. không đời nào
义项 advHSK5

không đời nào

không đời nào

免费例句

我要是他,决不会那么做。

Wǒ yàoshi tā, jué bù huì nàme zuò.

HSK4

Nếu tôi là anh ta, quyết không làm như vậy.

If I were him, I would never do that.

只要我能避免,就绝不会让他跟我谈恋爱。

Zhǐyào wǒ néng bìmiǎn, jiù jué bù huì ràng tā gēn wǒ tán liàn'ài.

HSK4

Chỉ cần tôi có thể tránh được, thì nhất định sẽ không để anh ta yêu tôi.

As long as I can avoid it, I will never let him date me.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan