WinHSK

冷冻库

HSK7-9n
0 · Lv.1
lěngdòng

kho đông lạnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于储存冷冻食品的设施
义项 nHSK7-9

kho đông lạnh

用于储存冷冻食品的设施

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan