WinHSK

冷却水

HSK7-9n
0 · Lv.1
lěngquèshuǐ

Nước làm lạnh, nước giải nhiệt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Nước làm lạnh, nước giải nhiệt
义项 nHSK7-9

Nước làm lạnh, nước giải nhiệt

Nước làm lạnh, nước giải nhiệt

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50