拼
冷森森
HSK4adj 0 · Lv.1
lěngsēnsēn
rét căm căm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
外面天气冷森森的。
Wàimiàn tiānqì lěngsēnsēn de.
≈HSK5
Ngoài trời rét căm căm.
It's bitterly cold outside.
山洞里冷森森的。
shān dòng li lěng sēn sēn de.
≈HSK6
Trong hang rét căm căm.
It's chillingly cold in the cave.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分