拼
冷藏室
HSK5n 0 · Lv.1
lěngcángshì
ngăn đá; ngăn đông; ngăn đông đá (chỉ ngăn trong tủ lạnh)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指冰箱或冷库中用来储存需要冷冻的食物或物品,保持低温并结冰的部分
等级
义项 ①n≈HSK5
ngăn đá; ngăn đông; ngăn đông đá (chỉ ngăn trong tủ lạnh)
指冰箱或冷库中用来储存需要冷冻的食物或物品,保持低温并结冰的部分
免费例句
冷藏室能保持食物新鲜。
Lěngcángshì néng bǎochí shíwù xīnxiān.
≈HSK4
Ngăn mát có thể giữ thực phẩm tươi ngon.
The refrigerator compartment can keep food fresh.
不要把蔬菜放进冷冻室。
bú yào bǎ shū cài fàng jìn lěng dòng shì.
≈HSK5
Đừng cho rau củ vào ngăn đá.
Don't put vegetables in the freezer.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分