WinHSK

冷静期

HSK4n
0 · Lv.1
lěngjìng

thời kỳ bình tĩnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一段时间内保持冷静、思考和决策。
义项 nHSK4

thời kỳ bình tĩnh

一段时间内保持冷静、思考和决策。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan