拼
冷饮费
HSK4n 0 · Lv.1
lěngyǐnfèi
chi phí nước uống; chi phí đồ uống lạnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指购买冷饮所需支付的费用。
等级
义项 ①n≈HSK4
chi phí nước uống; chi phí đồ uống lạnh
指购买冷饮所需支付的费用。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chi phí nước uống; chi phí đồ uống lạnh
chi phí nước uống; chi phí đồ uống lạnh
指购买冷饮所需支付的费用。