WinHSK

净出口

HSK4n
0 · Lv.1
jìngchūkǒu

Net exports Quốc gia xuất khẩu ròng; Xuất siêu; Xuất khẩu ròng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 净出口是指一个国家在一定时期内的出口总额减去进口总额后的余额。
义项 nHSK4

Net exports Quốc gia xuất khẩu ròng; Xuất siêu; Xuất khẩu ròng

净出口是指一个国家在一定时期内的出口总额减去进口总额后的余额。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan