拼
净利润
HSK5n 0 · Lv.1
jìnglìrùn
lợi nhuận ròng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
公司今年的净利润很高。
Gōngsī jīnnián de jìnglìrùn hěn gāo.
≈HSK5
Lợi nhuận ròng năm nay của công ty rất cao.
The company's net profit this year is very high.
公司的净利润下降了。
Gōngsī de jìng lìrùn xiàjiàng le.
≈HSK5
Lợi nhuận ròng của công ty đã giảm.
The company's net profit has decreased.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分