WinHSK

净化剂

HSK7-9n
0 · Lv.1
jìnghuà

thuốc làm sạch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 净化剂是1993年全国科学技术名词审定委员会公布的农学名词。
  2. 用于清洁和去除污垢、杂质的化学物质。
义项 nHSK7-9

thuốc làm sạch

净化剂是1993年全国科学技术名词审定委员会公布的农学名词。

义项 nHSK7-9

thuốc lọc huyết; chất tẩy rửa; chất làm sạch

用于清洁和去除污垢、杂质的化学物质。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan