WinHSK

净化器

HSK7-9n
0 · Lv.1
jìnghuà

Máy làm sạch; Máy lọc không khí; Thiết bị dùng để làm sạch không khí trong môi trường sống.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 净化器是一种用于清洁生活环境中空气的设备。
义项 nHSK7-9

Máy làm sạch; Máy lọc không khí; Thiết bị dùng để làm sạch không khí trong môi trường sống.

净化器是一种用于清洁生活环境中空气的设备。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan