拼
净化器
HSK7-9n 0 · Lv.1
jìnghuàqì
Máy làm sạch; Máy lọc không khí; Thiết bị dùng để làm sạch không khí trong môi trường sống.
漢越
字解构
Phân tích chữ净jìngHSK3sạch; sạch sẽ化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分