WinHSK

净工资

HSK4n
0 · Lv.1
jìnggōng

tiền lương ròng; lương ròng; lương sau thuế

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

把你的净工资直接转到银行。

Bǎ nǐ de jìng gōngzī zhíjiē zhuǎn dào yínháng.

HSK4

Chuyển tiền lương thực của bạn trực tiếp vào ngân hàng.

Transfer your net salary directly to the bank.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan