拼
准决赛
HSK5n 0 · Lv.1
zhǔnjuésài
trận bán kết
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他成功进入了半决赛。
Tā chénggōng jìnrùle bànjuésài.
≈HSK5
Anh ấy đã thành công vào được vòng bán kết.
He successfully advanced to the semifinals.
中国选手打进了半决赛。
Zhōng guó xuǎn shǒu dǎ jìn le bàn jué sài.
≈HSK6
Vận động viên người Trung Quốc lọt vào bán kết.
The Chinese athlete made it to the semifinals.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分