WinHSK

准新娘

HSK5n
0 · Lv.1
zhǔnxīnniáng

Cô dâu tương lai; chuẩn bị làm cô dâu

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他带着一队乐师来接准新娘。

Tā dàizhe yī duì yuèshī lái jiē zhǔnxīnniáng.

HSK6

Anh ấy dẫn theo một đội nhạc công đến đón cô dâu tương lai.

He led a group of musicians to pick up the bride-to-be.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan