拼
减压器
HSK6n 0 · Lv.1
jiǎnyāqì
Bộ giảm áp (bộ phận của máy móc); Giảm áp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用于降低气体或液体压力的装置。
等级
义项 ①n≈HSK6
Bộ giảm áp (bộ phận của máy móc); Giảm áp
一种用于降低气体或液体压力的装置。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分