WinHSK

减压病

HSK6n
0 · Lv.1
jiǎnbìng

còn nữa 減壓症 | 减压症

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. also 減壓症|减压症 [jiǎn yā zhèng]
  2. decompression sickness
  3. the bends
义项 nHSK6

còn nữa 減壓症 | 减压症

also 減壓症|减压症 [jiǎn yā zhèng]

义项 nHSK6

bệnh giảm áp

decompression sickness

义项 nHSK6

bẻ cong

the bends

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan