拼
减肥茶
HSK5n 0 · Lv.1
jiǎnféichá
trà giảm béo; Trà giảm cân; trà giúp giảm cân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 减肥茶是一种帮助人们减轻体重的饮品,通常含有一些促进新陈代谢或抑制食欲的成分。
等级
义项 ①n≈HSK5
trà giảm béo; Trà giảm cân; trà giúp giảm cân
减肥茶是一种帮助人们减轻体重的饮品,通常含有一些促进新陈代谢或抑制食欲的成分。
免费例句
减肥茶是这里的热门货。
Jiǎnféi chá shì zhèlǐ de rèmén huò.
≈HSK4
Trà giảm cân là hàng bán chạy ở đây.
Diet tea is a hot seller here.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分